旷卤 khoáng lỗ Hán Việt: khoáng lỗ Tổng quan Cấu tạo: 旷 (khoáng) + 卤 (lỗ)Hán Việtkhoáng lỗCấu tạo旷 + 卤 · khoáng + lỗ nghĩa thành phần: khoáng + lỗ