曦車

xī chē hi xa

Hán Việt: hi xa · Pinyin: xī chē

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羲和所驾之车。指太阳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羲和所驾之车。指太阳。