曨曨
lông lông
Hán Việt: lông lông · Pinyin: lóng lóng
Tổng quan
1.微明貌。
微明的樣子。唐.白居易〈早發楚城驛〉詩:「曨曨煙樹色,十里始天明。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mờ sáng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 微明的樣子。唐.白居易〈早發楚城驛〉詩:「曨曨煙樹色,十里始天明。」
Hán Việt: lông lông · Pinyin: lóng lóng
1.微明貌。
微明的樣子。唐.白居易〈早發楚城驛〉詩:「曨曨煙樹色,十里始天明。」