曬傷

shài shāng sái thương

Hán Việt: sái thương · Pinyin: shài shāng

Tổng quan

bị cháy nắng | cháy nắng

Cấu tạo: (sái) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị cháy nắng | cháy nắng

Eng

  • CC-CEDICT to get sunburnt|sunburn
  • Cihui to get sunburnt; sunburn