曬傷

shài shāngsái thương

Hán Việt: sái thương · Pinyin: shài shāng

Tổng quan

bị cháy nắng

Cấu tạo: 曬 (sái) + 傷 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cháy nắng
  • Tần suất từ bị cháy nắng , cháy nắng
  • Biên soạn 曬傷 hàishāng n. sunburn

Eng

  • Cihui to get sunburnt; sunburn
  • Tần suất từ 曬傷 hàishāng n. sunburn

Đức

  • Handedict einen Sonnenbrand bekommen
  • Handedict sonnenverbrannt

Từ liên quan

Gần nghĩa

傷亡 · 傷人 · 傷俘 · 伤兵 · 傷別 · 傷勢 · 傷口 · 傷號