曬友 shài yǒu · sái hữu Hán Việt: sái hữu · Pinyin: shài yǒu Tổng quan xem 曬客|晒客 Cấu tạo: 曬 (sái) + 友 (hữu)Pinyinshài yǒuHán Việtsái hữuCấu tạo曬 + 友 · sái + hữu nghĩa thành phần: sái + hữu Nghĩa ViệtCihui xem 曬客|晒客EngCC-CEDICT see 曬客|晒客[shai4 ke4]Cihui see 曬客|晒客