曬坪 shài píng · sái bình Hán Việt: sái bình · Pinyin: shài píng Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 坪 (bình)Pinyinshài píngHán Việtsái bìnhCấu tạo曬 + 坪 · sái + bình nghĩa thành phần: sái + bình Nghĩa EngCihui 曬坪 hàipíng n. sunning ground M:²kuài