曬客

shài kè sái khách

Hán Việt: sái khách · Pinyin: shài kè

Tổng quan

người chia sẻ trải nghiệm và suy nghĩ của mình với người khác trên Internet

Cấu tạo: (sái) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chia sẻ trải nghiệm và suy nghĩ của mình với người khác trên Internet

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用文字或照片等把自己的生活、经历和心情等展示在互联网上的人:~网站。

Eng

  • CC-CEDICT person who shares their experiences and thoughts with others on the Internet
  • Cihui person who shares their experiences and thoughts with others on the Internet