曬客
sái khách
Hán Việt: sái khách · Pinyin: shài kè
Tổng quan
người chia sẻ trải nghiệm và suy nghĩ của mình với người khác trên Internet
指用文字或照片等把自己的生活、经历和心情等展示在互联网上的人:~网站。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người chia sẻ
- Google Alex v6 người khoe
- Tần suất từ người chia sẻ trải nghiệm và suy nghĩ của mình với người khác trên Internet
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指用文字或照片等把自己的生活、经历和心情等展示在互联网上的人:~网站。
Eng
- Cihui person who shares their experiences and thoughts with others on the Internet
- Tần suất từ person who shares their experiences and thoughts with others on the Internet