曬席 shài xí · sái tịch Hán Việt: sái tịch · Pinyin: shài xí Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 席 (tịch)Pinyinshài xíHán Việtsái tịchCấu tạo曬 + 席 · sái + tịch nghĩa thành phần: sái + tịch