曬斑

shài bān sái ban

Hán Việt: sái ban · Pinyin: shài bān

Tổng quan

vết nám nắng (trên da)

Cấu tạo: (sái) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vết nám nắng (trên da)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肌膚經強烈日光照射後所出現的紅斑。

Eng

  • CC-CEDICT sunburn spots (on skin)
  • Cihui sunburn spots (on skin)