曬曝 shài pù · sái bộc Hán Việt: sái bộc · Pinyin: shài pù Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 曝 (bộc)Pinyinshài pùHán Việtsái bộcCấu tạo曬 + 曝 · sái + bộc nghĩa thành phần: sái + bộc