曬板 sái bản Hán Việt: sái bản Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 板 (bản)Hán Việtsái bảnCấu tạo曬 + 板 · sái + bản nghĩa thành phần: sái + bản Nghĩa EngCihui 曬板 hàibǎn n. board used for airing sth. in the sun M:²kuài