曬死 sái tử Hán Việt: sái tử Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 死 (tử)Hán Việtsái tửCấu tạo曬 + 死 · sái + tử nghĩa thành phần: sái + tử Nghĩa EngCihui 曬死 hàisǐ v. die in hot sun (of plants/insects/etc.)