曬紅 sái hồng Hán Việt: sái hồng Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 紅 (hồng)Hán Việtsái hồngCấu tạo曬 + 紅 · sái + hồng nghĩa thành phần: sái + hồng Nghĩa EngCihui 曬紅 hàihóng r.v. 1. be sunburned 2. tan