曬翅 shài chì · sái sí Hán Việt: sái sí · Pinyin: shài chì Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 翅 (sí)Pinyinshài chìHán Việtsái síCấu tạo曬 + 翅 · sái + sí nghĩa thành phần: sái + sí