曬腹 shài fù · sái phúc Hán Việt: sái phúc · Pinyin: shài fù Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 腹 (phúc)Pinyinshài fùHán Việtsái phúcCấu tạo曬 + 腹 · sái + phúc nghĩa thành phần: sái + phúc