曲學
khúc học
Hán Việt: khúc học · Pinyin: qū xué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.囿于一隅之学。亦指学识浅陋的人。 2.犹邪说。 3.犹曲笔。歪曲事实的笔法。 4.歪曲学术。参见"曲学阿世"。
Eng
- Cihui 曲學 ūxué n. heretical school
ja
- JMdict inferior scholarship