曲曲 qū qū · khúc khúc Hán Việt: khúc khúc · Pinyin: qū qū Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 曲 (khúc)Pinyinqū qūHán Việtkhúc khúcCấu tạo曲 + 曲 · khúc + khúc nghĩa thành phần: khúc + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯曲; 宛转。Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲。 2.宛转。EngCihui 曲曲 qūqū r.f. curly (of hair/etc.)