曲止 qū zhǐ · khúc chỉ Hán Việt: khúc chỉ · Pinyin: qū zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 止 (chỉ)Pinyinqū zhǐHán Việtkhúc chỉCấu tạo曲 + 止 · khúc + chỉ nghĩa thành phần: khúc + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委曲详尽。止,助词; 婉转阻止。Tân Hoa Tự Điển 1.委曲详尽。止,助词。 2.婉转阻止。