曲營 qū yíng · khúc doanh Hán Việt: khúc doanh · Pinyin: qū yíng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 營 (doanh)Pinyinqū yíngHán Việtkhúc doanhCấu tạo曲 + 營 · khúc + doanh nghĩa thành phần: khúc + doanh