曲獻 qū xiàn · khúc hiến Hán Việt: khúc hiến · Pinyin: qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 獻 (hiến)Pinyinqū xiànHán Việtkhúc hiếnCấu tạo曲 + 獻 · khúc + hiến nghĩa thành phần: khúc + hiến