曲目
khúc mục
Hán Việt: khúc mục · Pinyin: qǔ mù
Tổng quan
chương trình | tiết mục | bản nhạc | tác phẩm âm nhạc
Nghĩa
Việt
- Cihui chương trình | tiết mục | bản nhạc | tác phẩm âm nhạc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 剧本或歌曲目录。亦指歌曲和其他音乐作品等的名目。
- Tân Hoa Tự Điển 1.剧本或歌曲目录。亦指歌曲和其他音乐作品等的名目。
Eng
- CC-CEDICT repertoire|program|song|piece of music
- Cihui repertoire; program; song; piece of music
ja
- JMdict name of a piece of music|(musical) number|(musical) program|programme|selection (of music)