曲䓖 qū qióng · khúc cùng Hán Việt: khúc cùng · Pinyin: qū qióng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 䓖 (cùng)Pinyinqū qióngHán Việtkhúc cùngCấu tạo曲 + 䓖 · khúc + cùng nghĩa thành phần: khúc + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药草浸制的酒。Tân Hoa Tự Điển 1.药草浸制的酒。