曲言

qū yán khúc ngôn

Hán Việt: khúc ngôn · Pinyin: qū yán

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婉言; 犹曲解; 违心的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.婉言。 2.犹曲解。 3.违心的话。

Eng

  • Cihui 曲言 ǔyán n. <lg.> meiosis; understatement