曲證 qū zhèng · khúc chứng Hán Việt: khúc chứng · Pinyin: qū zhèng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 證 (chứng)Pinyinqū zhèngHán Việtkhúc chứngCấu tạo曲 + 證 · khúc + chứng nghĩa thành phần: khúc + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详细证明;多方考证。Tân Hoa Tự Điển 1.详细证明;多方考证。