麴車 qū chē · khúc xa Hán Việt: khúc xa · Pinyin: qū chē Tổng quan Cấu tạo: 麴 (khúc) + 車 (xa)Pinyinqū chēHán Việtkhúc xaCấu tạo麴 + 車 · khúc + xa nghĩa thành phần: khúc + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒车。Tân Hoa Tự Điển 1.酒车。