曲軫

qū zhěn khúc chẩn

Hán Việt: khúc chẩn · Pinyin: qū zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹曲垂; 垂念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹曲垂。 2.垂念。