曲軫 qū zhěn · khúc chẩn Hán Việt: khúc chẩn · Pinyin: qū zhěn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 軫 (chẩn)Pinyinqū zhěnHán Việtkhúc chẩnCấu tạo曲 + 軫 · khúc + chẩn nghĩa thành phần: khúc + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹曲垂; 垂念。Tân Hoa Tự Điển 1.犹曲垂。 2.垂念。