曲阿 qū ā · khúc a Hán Việt: khúc a · Pinyin: qū ā Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 阿 (a)Pinyinqū āHán Việtkhúc aCấu tạo曲 + 阿 · khúc + a nghĩa thành phần: khúc + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屋的曲角; 曲意阿附。Tân Hoa Tự Điển 1.屋的曲角。 2.曲意阿附。