更佳 gèng jiā · canh giai Hán Việt: canh giai · Pinyin: gèng jiā Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 佳 (giai)Pinyingèng jiāHán Việtcanh giaiCấu tạo更 + 佳 · canh + giai nghĩa thành phần: canh + giai Nghĩa EngCihui all the better