更新文件 canh tân văn kiện Hán Việt: canh tân văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 新 (tân) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtcanh tân văn kiệnTừ loạitínhCấu tạo更 + 新 + 文 + 件 · canh + tân + văn + kiện nghĩa thành phần: canh + tân + văn + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cập nhật tập tinMainlandKaggle Zh-Vi Update FileEngCihui Update FileTần suất từ Update File Từ liên quan Gần nghĩa更新换代 · 文件大小 · 文件格式 · 文件类型 · 文件系统 · 文件结束 · 文件说明 · 文件分配表