曷嘗 hé cháng · hạt thường Hán Việt: hạt thường · Pinyin: hé cháng Tổng quan Cấu tạo: 曷 (hạt) + 嘗 (thường)Pinyinhé chángHán Việthạt thườngCấu tạo曷 + 嘗 · hạt + thường nghĩa thành phần: hạt + thường