書肺

shū fèi thư phế

Hán Việt: thư phế · Pinyin: shū fèi

Tổng quan

phổi sách (giải phẫu học loài nhện)

Cấu tạo: (thư) + (phế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phổi sách (giải phẫu học loài nhện)

Eng

  • CC-CEDICT book lung (arachnid anatomy)
  • Cihui book lung (arachnid anatomy)

ja

  • JMdict book lung (arachnid respiratory organ)