曹倉 cáo cāng · tào thương Hán Việt: tào thương · Pinyin: cáo cāng Tổng quan Cấu tạo: 曹 (tào) + 倉 (thương)Pinyincáo cāngHán Việttào thươngCấu tạo曹 + 倉 · tào + thương nghĩa thành phần: tào + thương