曼聲

màn shēng mạn thanh

Hán Việt: mạn thanh · Pinyin: màn shēng

Tổng quan

ngân nga: ngâm nga/âm vang

Cấu tạo: (mạn) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngân nga: ngâm nga/âm vang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉长声音;舒缓的长声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拉长声音;舒缓的长声。

Eng

  • Cihui 曼聲 mànshēng v.o. vocalize in lengthened sounds