曾喬 céng qiáo · tằng kiều Hán Việt: tằng kiều · Pinyin: céng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 喬 (kiều)Pinyincéng qiáoHán Việttằng kiềuCấu tạo曾 + 喬 · tằng + kiều nghĩa thành phần: tằng + kiều