曾暉 céng huī · tằng huy Hán Việt: tằng huy · Pinyin: céng huī Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 暉 (huy)Pinyincéng huīHán Việttằng huyCấu tạo曾 + 暉 · tằng + huy nghĩa thành phần: tằng + huy