曾閔

céng mǐn tằng mẫn

Hán Việt: tằng mẫn · Pinyin: céng mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曾参与闵损(闵子骞)的并称。皆孔子弟子,以有孝行着称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曾参与闵损(闵子骞)的并称。皆孔子弟子,以有孝行着称。