曾阿 céng ā · tằng a Hán Việt: tằng a · Pinyin: céng ā Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 阿 (a)Pinyincéng āHán Việttằng aCấu tạo曾 + 阿 · tằng + a nghĩa thành phần: tằng + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重叠的山陵。Tân Hoa Tự Điển 1.重叠的山陵。