最佳

zuì jiātối giai

Hán Việt: tối giai · Pinyin: zuì jiā

Tổng quan

điều kiện tốt nhất; điều kiện thuận lợi nhất (cho sự sinh trưởng của cây)

Cấu tạo: 最 (tối) + 佳 (giai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tối ưu
  • Cihui tối đa
  • Cihui đỉnh cao
  • Cihui tốt nhất (vận động viên, bộ phim, v.v.)
  • Biên soạn 最佳 uìjiā v.p. 1. <wr.> optimum 2. <wr.> best; first-rate; superlative

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi optimally

Eng

  • Cihui optimum; optimal; peak; best (athlete, movie etc)

Đức

  • Handedict das beste

Từ liên quan

Gần nghĩa

最佳化 · 最佳性 · 最佳的 · 最佳利益 · 最佳状态 · 最佳部分 · 佳丽 · 佳人