最最 tối tối Hán Việt: tối tối Tổng quan nhất Cấu tạo: 最 (tối) + 最 (tối)Hán Việttối tốiCấu tạo最 + 最 · tối + tối nghĩa thành phần: tối + tối Nghĩa ViệtCihui nhấtEngCihui 最最 uìzuì r.f. extremely; to the utmost