最愛 zuì ài · tối ái Hán Việt: tối ái · Pinyin: zuì ài Tổng quan yêu nhất Cấu tạo: 最 (tối) + 愛 (ái)Pinyinzuì àiHán Việttối áiCấu tạo最 + 愛 · tối + ái nghĩa thành phần: tối + ái Nghĩa ViệtCihui yêu nhấtMainlandTân Hoa Tự Điển 指最喜爱的人或事物:汽车模型一直是他的~。