最觀 zuì guān · tối quan Hán Việt: tối quan · Pinyin: zuì guān Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 觀 (quan)Pinyinzuì guānHán Việttối quanCấu tạo最 + 觀 · tối + quan nghĩa thành phần: tối + quan