月愛 yuè ài · nguyệt ái Hán Việt: nguyệt ái · Pinyin: yuè ài Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 愛 (ái)Pinyinyuè àiHán Việtnguyệt áiCấu tạo月 + 愛 · nguyệt + ái nghĩa thành phần: nguyệt + ái