月窟
nguyệt quật
Hán Việt: nguyệt quật · Pinyin: yuè kū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"月"; 传说月的归宿处; 泛指边远之地; 月宫;月亮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"月"。 2.传说月的归宿处。 3.泛指边远之地。 4.月宫;月亮。
Hán Việt: nguyệt quật · Pinyin: yuè kū