月糧
nguyệt lương
Hán Việt: nguyệt lương · Pinyin: yuè liáng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ố thực phẩm dùng hàng tháng — Chỉ tiền công lĩnh hàng tháng. nguyệt lương nguyệt lương ☆Số thực phẩm dùng hàng tháng — Chỉ tiền công lĩnh hàng tháng.