月缸 yuè gāng · nguyệt hang Hán Việt: nguyệt hang · Pinyin: yuè gāng Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 缸 (hang)Pinyinyuè gāngHán Việtnguyệt hangCấu tạo月 + 缸 · nguyệt + hang nghĩa thành phần: nguyệt + hang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灯盏的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.灯盏的别名。