月鏡 yuè jìng · nguyệt kính Hán Việt: nguyệt kính · Pinyin: yuè jìng Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 鏡 (kính)Pinyinyuè jìngHán Việtnguyệt kínhCấu tạo月 + 鏡 · nguyệt + kính nghĩa thành phần: nguyệt + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石镜名。因石白如月色﹐故名。亦借指月亮。Tân Hoa Tự Điển 1.石镜名。因石白如月色﹐故名。亦借指月亮。