有聲
hữu thanh
Hán Việt: hữu thanh · Pinyin: yǒu shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有声誉;着称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有声誉;着称。
Eng
- Cihui 有聲 yǒushēng v.o. 1. have sound 2. <wr.> have a reputation ◆attr. <lg.> voiced
ja
- JMdict voiced|vocal