有漢 yǒu hàn · hữu hán Hán Việt: hữu hán · Pinyin: yǒu hàn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 漢 (hán)Pinyinyǒu hànHán Việthữu hánCấu tạo有 + 漢 · hữu + hán nghĩa thành phần: hữu + hán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉代。有﹐助词。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉代。有﹐助词。