有洛 yǒu luò · hữu lạc Hán Việt: hữu lạc · Pinyin: yǒu luò Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 洛 (lạc)Pinyinyǒu luòHán Việthữu lạcCấu tạo有 + 洛 · hữu + lạc nghĩa thành phần: hữu + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古国名。为商所灭。有﹐词头; 指洛水。有﹐词头。Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。为商所灭。有﹐词头。 2.指洛水。有﹐词头。