有产

hữu sản

Hán Việt: hữu sản

Tổng quan

ó của cải riêng. hữu sản hữu sản ☆Có của cải riêng.

Cấu tạo: (hữu) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ó của cải riêng. hữu sản hữu sản ☆Có của cải riêng.